Back to top

Bạn đang ở đây

Xe đầu kéo 41tấn
  • Xe nhập khẩu nguyên chiếc từ Trung Quốc, Kiểu nóc cao, Cabin lật.

  • Hệ thống tay lái trợ lực, gật gù, điều khiển nhẹ nhàng.

  • Khung gầm lớn với hệ thống nhíp 2 tầng tăng khả năng chịu tải, phù hợp điều kiện đường của Việt Nam.

  • Điều hoà Hàn Quốc, cửa sổ điện, hệ thống chuyển hướng ZF Mỹ

  • Trang thiết bị tiêu chuẩn: 01 lốp dự phòng, 01 bộ đồ nghề sửa chữa, 01 kích.

  • Xe được bảo hành trong 18 tháng sử dụng hoặc 30.000 Km xe chạy đầu tiên.

THÔNG SỐ KĨ THUẬT CƠ BẢN

 

MODEL

HFC4253K5R1

KIỂU DẪN ĐỘNG

6x4

ĐỘNG CƠ

Kí hiệu

WD615.50

Dung tích xi lanh(cc)

9726

Công suất lớn nhất (Hp/rpm)

380/2400

Momen xoắn cực đại (Nm/ rpm)

1460/1400

HỘP SỐ

Model

9JS150T-B Kỹ thuật US Eaton

Tỉ số truyền

I:12.65, II:8.38, III:6.22, IV:4.57, V:3.4, VI:2.46, VII:1.83, VIII:1.34, IX:1.00, R:13.22

Phân bố số gài

8 6 4 2 L

7 5 3 1 R

LY HỢP

Đĩa đơn, kiểu khô, lò xo xoắn

CẦU DẪN ĐỘNG

Steyr (4.8)

THÔNG SỐ CƠ BẢN

Kích thước ngoài (mm)

6685x2495x3150

Chiều dài cơ sở (mm)

3050+1350

Vệt bánh xe (mm)

2040 / 1860

Phần nhô trước/sau (mm)

1495/ 790

Tự trọng (Kg)

8800

Tổng trọng lượng (Kg)

24950

Tốc độ tối đa (Km/h)

98

TÍNH NĂNG KÉO

Khả năng chịu tải của mâm xe (Kg)

10420

Tải trọng kéo cho phép (Kg)

30810

Đường kính chốt kéo (mm)

50

CỠ LỐP

12.00-20

HỆ THỐNG LÁI

Trợ lực chuyển hướng ZF

HỆ THỐNG PHANH

Phanh hơi 2 dòng, tự động điều chỉnh khe hở

NỘI THẤT

Điều hòa/ Kính điều chỉnh điện

Tài liệu đính kèm:
  • Xe nhập khẩu nguyên chiếc từ Trung Quốc, Kiểu nóc cao, Cabin lật.

  • Hệ thống tay lái trợ lực, gật gù, điều khiển nhẹ nhàng.

  • Khung gầm lớn với hệ thống nhíp 2 tầng tăng khả năng chịu tải, phù hợp điều kiện đường của Việt Nam.

  • Điều hoà Hàn Quốc, cửa sổ điện, hệ thống chuyển hướng ZF Mỹ

  • Trang thiết bị tiêu chuẩn: 01 lốp dự phòng, 01 bộ đồ nghề sửa chữa, 01 kích.

  • Xe được bảo hành trong 18 tháng sử dụng hoặc 30.000 Km xe chạy đầu tiên.

THÔNG SỐ KĨ THUẬT CƠ BẢN

 

MODEL

HFC4253K5R1

KIỂU DẪN ĐỘNG

6x4

ĐỘNG CƠ

Kí hiệu

WD615.50

Dung tích xi lanh(cc)

9726

Công suất lớn nhất (Hp/rpm)

380/2400

Momen xoắn cực đại (Nm/ rpm)

1460/1400

HỘP SỐ

Model

9JS150T-B Kỹ thuật US Eaton

Tỉ số truyền

I:12.65, II:8.38, III:6.22, IV:4.57, V:3.4, VI:2.46, VII:1.83, VIII:1.34, IX:1.00, R:13.22

Phân bố số gài

8 6 4 2 L

7 5 3 1 R

LY HỢP

Đĩa đơn, kiểu khô, lò xo xoắn

CẦU DẪN ĐỘNG

Steyr (4.8)

THÔNG SỐ CƠ BẢN

Kích thước ngoài (mm)

6685x2495x3150

Chiều dài cơ sở (mm)

3050+1350

Vệt bánh xe (mm)

2040 / 1860

Phần nhô trước/sau (mm)

1495/ 790

Tự trọng (Kg)

8800

Tổng trọng lượng (Kg)

24950

Tốc độ tối đa (Km/h)

98

TÍNH NĂNG KÉO

Khả năng chịu tải của mâm xe (Kg)

10420

Tải trọng kéo cho phép (Kg)

30810

Đường kính chốt kéo (mm)

50

CỠ LỐP

12.00-20

HỆ THỐNG LÁI

Trợ lực chuyển hướng ZF

HỆ THỐNG PHANH

Phanh hơi 2 dòng, tự động điều chỉnh khe hở

NỘI THẤT

Điều hòa/ Kính điều chỉnh điện