Back to top

Bạn đang ở đây

Xe đầu kéo 36 tấn
  • Xe nhập khẩu nguyên chiếc từ Trung Quốc, Kiểu nóc cao, Cabin lật.

  • Hệ thống tay lái trợ lực, gật gù, điều khiển nhẹ nhàng.

  • Khung gầm lớn với hệ thống nhíp 2 tầng tăng khả năng chịu tải, phù hợp điều kiện đường của Việt nam.

  • Điều hoà Hàn quốc, cửa sổ điện, hệ thống chuyển hướng ZF Mỹ

  • Trang thiết bị tiêu chuẩn: 01 lốp dự phòng, 01 bộ đồ nghề sửa chữa, 01 kích.

  • Xe được bảo hành trong 18 tháng sử dụng hoặc 30.000 Km xe chạy đầu tiên.

THÔNG SỐ KĨ THUẬT CƠ BẢN

 

Model

HFC4183K4R1

  

Động Cơ

 

Kiểu dẫn động

4*2

Mã kết cấu

Y4650

Ký hiệu

WD615.44

Dung tích xy lanh (cc)

9726

Công suất lớn nhất (Hp/rpm)

330/2200

Moment xoắn cực đại (Nm/rpm)

1250/1450

 

Hộp Số

 

Model

9JS150T-B

Tỉ số truyền

I:12.65 II:8.38 III:6.22   IV:4.57 V:3.40 VI:2.46 VII:1.83 

VIII:1.34   IX:1.00    R: 13.22

 Phân bố số gài

8 6 4 2 L / 7 5 3 1 R

Bộ li hợp

Kiểu Lá đơn, kiểu khô, Lò xo xoắn

Cầu dẫn động

Loại Steyr (4.8/5.73)

 

 

 

Kích thước chính

 

 

 

Kích thước ngoài

6095x2495x3150

Chiều dài cơ sở (mm)

3500

Vệt bánh xe (mm)

2040/1840

Phần nhô lên(mm)Trước/sau

1495/1100

Tự trọng(Kg)

7400

Tổng trọng lượng (Kg)

17950

Tốc độ tối đa (Km/h)

98

Lốp xe

12.00-20

Hệ thống phanh

Phanh hơi khí nén 2 dòng

 

Tính năng đầu kéo

 

Khả năng chịu tải của mâm xe

10420

Tải trọng cho phép kéo (kg)

36210

Đường kính chốt kéo (mm)

50

Thông số khác

Điều hòa, cửa sổ điện

ABS

Chọn lựa

 

Tài liệu đính kèm:
  • Xe nhập khẩu nguyên chiếc từ Trung Quốc, Kiểu nóc cao, Cabin lật.

  • Hệ thống tay lái trợ lực, gật gù, điều khiển nhẹ nhàng.

  • Khung gầm lớn với hệ thống nhíp 2 tầng tăng khả năng chịu tải, phù hợp điều kiện đường của Việt nam.

  • Điều hoà Hàn quốc, cửa sổ điện, hệ thống chuyển hướng ZF Mỹ

  • Trang thiết bị tiêu chuẩn: 01 lốp dự phòng, 01 bộ đồ nghề sửa chữa, 01 kích.

  • Xe được bảo hành trong 18 tháng sử dụng hoặc 30.000 Km xe chạy đầu tiên.

THÔNG SỐ KĨ THUẬT CƠ BẢN

 

Model

HFC4183K4R1

  

Động Cơ

 

Kiểu dẫn động

4*2

Mã kết cấu

Y4650

Ký hiệu

WD615.44

Dung tích xy lanh (cc)

9726

Công suất lớn nhất (Hp/rpm)

330/2200

Moment xoắn cực đại (Nm/rpm)

1250/1450

 

Hộp Số

 

Model

9JS150T-B

Tỉ số truyền

I:12.65 II:8.38 III:6.22   IV:4.57 V:3.40 VI:2.46 VII:1.83 

VIII:1.34   IX:1.00    R: 13.22

 Phân bố số gài

8 6 4 2 L / 7 5 3 1 R

Bộ li hợp

Kiểu Lá đơn, kiểu khô, Lò xo xoắn

Cầu dẫn động

Loại Steyr (4.8/5.73)

 

 

 

Kích thước chính

 

 

 

Kích thước ngoài

6095x2495x3150

Chiều dài cơ sở (mm)

3500

Vệt bánh xe (mm)

2040/1840

Phần nhô lên(mm)Trước/sau

1495/1100

Tự trọng(Kg)

7400

Tổng trọng lượng (Kg)

17950

Tốc độ tối đa (Km/h)

98

Lốp xe

12.00-20

Hệ thống phanh

Phanh hơi khí nén 2 dòng

 

Tính năng đầu kéo

 

Khả năng chịu tải của mâm xe

10420

Tải trọng cho phép kéo (kg)

36210

Đường kính chốt kéo (mm)

50

Thông số khác

Điều hòa, cửa sổ điện

ABS

Chọn lựa